MASS SCHEDULE

WEEKLY MASS SCHEDULE | HORARIO SEMANAL DE MISAS | CHƯƠNG TRÌNH THÁNH LỄ

 

Schedule of Services | Horario de Servicios | Chương trình Phụng vụ

Vigil Saturday | Sábado Vigilia | Thứ Bảy-Lễ Vọng

5:00 PM.......................................... Tiếng Việt

SUNDAY | DOMINGO | CHÚA NHẬT

8:00 AM.................................... Thánh lễ tiếng Việt

10:00 AM.................................. Misa en Español

12:00 PM.................................. Mass in English

4:00 PM.................................... Mass in English

6:00 PM.................................... Misa en Español

Monday - Friday | Lunes - Viernes | Thứ Hai -Thứ Sáu

Monday - 8:30 AM ............................. Ngữ Tiếng Việt| Vietnamese

Tuesday/Wednesday - 8:30 AM ............................. Song Ngữ Tiếng Việt/Tiếng Anh| Bilingual English/Vietnamese

Thursday/Friday - 8:30 AM ........................... Bilingual English/Spanish | Bilingue Ingles/Español

Friday - 8:30 AM ........................... Spanish | Español

 

Wednesday | Miércoles | Thứ Tư

6:45 PM ........................... English Novena Mass

 

Friday | Viernes | Thứ Sáu

6:00 PM............................... Thánh Lễ tiếng Việt

 

Thứ Bảy Đầu Tháng | First Saturday|Primer Sábado

8:30 AM.................................Thánh Lễ tiếng Việt

 

Confession | Confesión | Hòa Giải

Wednesday | Miércoles.................. 6:00 PM

Thứ Bảy............................................. 4:30 PM

Chúa Nhật......................................... 7:30 AM

or by appointment | o con previa cita

Eucharistic Silent Adoration | Adoración al Santísimo en silencio | Chầu Thánh Thể Chúa trong thinh lặng

9:00 AM—12 Noon

Every First Friday of the month

Cada primer Viernes del mes

Chầu Mình Thánh Chúa Mỗi Thứ Sáu đầu tháng Từ 9g sáng đến 12g trưa